ThuongTon.comThương Tổn
Các khoản bồi thường khi sức khoẻ bị xâm phạm

Người bị thương cũng có lỗi hoặc không hạn chế thiệt hại: mức bồi thường giảm ra sao

Bị thương nhưng chính mình cũng có lỗi, hoặc bỏ điều trị làm vết thương nặng thêm thì còn đòi được bao nhiêu? Nguyên tắc chia phần thiệt hại và giảm mức bồi thường.

Physiotherapy room in a district hospital in Quang Ninh, a patient seen from behind walking between parallel bars while a therapist steadies his arm, daylight

Khi người bị thương cũng có lỗi gây ra thiệt hại, họ không được bồi thường phần thiệt hại do lỗi của chính mình. Khi người bị thương không áp dụng biện pháp cần thiết, hợp lý để hạn chế thiệt hại, phần thiệt hại tăng thêm vì thế cũng không được bồi thường. Ngoài ra, luật còn cho giảm mức bồi thường khi người gây thiệt hại không có lỗi hoặc lỗi vô ý mà thiệt hại quá lớn so với khả năng kinh tế của họ.

Ba nguyên tắc này làm con số cuối cùng thấp hơn tổng thiệt hại. Bài này giải thích từng nguyên tắc, cách chia phần trong thực tế, và cách mỗi bên trình bày lập luận của mình một cách công bằng. Các tình huống đặc thù của tai nạn giao thông, tai nạn lao động được bàn ở các chuyên mục riêng; ở đây là nguyên lý chung cho mọi vụ sức khoẻ bị xâm phạm.

Lỗi của người bị thiệt hại: không ai được bù cho phần mình gây ra

Nguyên tắc bồi thường trong Bộ luật Dân sự 2015 ghi rõ: khi bên bị thiệt hại có lỗi trong việc gây thiệt hại thì không được bồi thường phần thiệt hại do lỗi của mình gây ra. Đây là ý tưởng công bằng giản dị: nếu thiệt hại đến từ hành vi của cả hai người, mỗi người chịu phần tương ứng với lỗi của mình.

Lỗi của người bị thiệt hại có thể rất đa dạng: đi vào khu vực đã có rào chắn cảnh báo, không tuân thủ hướng dẫn an toàn ở nơi công cộng, tham gia vào một cuộc xô xát do chính mình khơi mào, dùng chất kích thích rồi gặp tai nạn. Điều quan trọng là lỗi đó phải góp phần gây ra thiệt hại, không chỉ là một hành vi sai không liên quan.

Nếu thiệt hại xảy ra hoàn toàn do lỗi của người bị thiệt hại, người kia thường không phải bồi thường. Ranh giới giữa "hoàn toàn" và "một phần" là chỗ tranh cãi nhiều nhất, và thường cần đến các tài liệu ghi nhận sự việc của cơ quan chức năng, lời khai người làm chứng, hình ảnh từ camera.

Ba nguyên tắc làm giảm số tiền và điểm khác nhau

Ba nguyên tắc dưới đây thường bị nhầm lẫn với nhau. Phân biệt rõ giúp bạn biết bên kia đang lập luận theo hướng nào.

Nguyên tắcAi có hành viHệ quảCâu hỏi then chốt
Người bị thiệt hại có lỗiNgười bị thương góp phần gây ra sự việcKhông được bồi thường phần do lỗi của mìnhLỗi của mỗi bên chiếm bao nhiêu trong việc gây ra thiệt hại?
Không hạn chế thiệt hạiNgười bị thương sau sự việc không làm điều hợp lý để thiệt hại khỏi tăngKhông được bồi thường phần thiệt hại tăng thêmPhần nào của thiệt hại là do việc không hạn chế?
Giảm do khả năng kinh tếNgười gây thiệt hại không có lỗi hoặc lỗi vô ýCó thể được giảm mức bồi thườngThiệt hại có quá lớn so với khả năng kinh tế của họ không?

Nguyên tắc thứ ba khác hẳn hai nguyên tắc đầu: nó không liên quan tới hành vi của người bị thương mà tới hoàn cảnh của người gây thiệt hại, và chỉ áp dụng khi họ không có lỗi hoặc chỉ có lỗi vô ý.

Chia phần thiệt hại theo mức độ lỗi trong thực tế

Không có công thức cố định. Luật không ghi tỷ lệ cụ thể cho từng tình huống. Các bên tự thoả thuận tỷ lệ, hoặc toà án đánh giá dựa trên toàn bộ diễn biến. Tỷ lệ hay gặp trong thương lượng là chia đôi, ba bảy, hai tám, nhưng đó chỉ là cách nói cho gọn, không phải mức chuẩn.

Chia trên tổng thiệt hại. Cách tính thường là xác định tổng thiệt hại trước, rồi trừ phần tương ứng với lỗi của người bị thương. Ví dụ giả định: tổng thiệt hại được xác định là 100 đơn vị, người bị thương chịu ba phần mười lỗi, thì yêu cầu bồi thường còn 70 đơn vị.

Mỗi bên tự chịu thiệt hại của mình theo tỷ lệ. Nếu cả hai bên đều bị thương và đều có lỗi, mỗi bên vừa là người bị thiệt hại vừa là người gây thiệt hại. Hai bảng tính được lập riêng, rồi bù trừ theo tỷ lệ lỗi.

Chứng cứ về lỗi quyết định tỷ lệ. Biên bản ghi nhận sự việc, kết luận của cơ quan có thẩm quyền nếu có, hình ảnh camera, lời người làm chứng là những thứ hai bên dựa vào để thống nhất tỷ lệ. Không có chứng cứ thì tỷ lệ thường là kết quả của mặc cả.

Không hạn chế thiệt hại: chuyện xảy ra sau khi bị thương

Nguyên tắc thứ hai thường bị bỏ qua nhưng gặp khá nhiều: bên có quyền lợi bị xâm phạm không được bồi thường nếu thiệt hại xảy ra do không áp dụng các biện pháp cần thiết, hợp lý để ngăn chặn, hạn chế thiệt hại cho chính mình. Nói đơn giản, sau khi bị thương, người bị thương có nghĩa vụ hợp lý là đi chữa, tuân thủ chỉ định điều trị, không để vết thương nặng thêm vì sự chủ quan của chính mình.

Ví dụ giả định: anh G bị gãy tay, bác sĩ chỉ định bó bột và tái khám sau ba tuần. Anh tự tháo bột sớm để đi làm, xương liền lệch, phải mổ lại. Chi phí mổ lại và thời gian nghỉ thêm có thể bị xem là phần thiệt hại tăng thêm do không hạn chế thiệt hại, nên khó được bồi thường. Phần thiệt hại ban đầu từ vết gãy vẫn được bồi thường bình thường.

Ngược lại, nghĩa vụ hạn chế thiệt hại chỉ đòi hỏi những biện pháp hợp lý. Người bị thương không phải chọn phương pháp điều trị đắt nhất, cũng không bị trách nếu điều trị đúng chỉ định mà vẫn có biến chứng. Nếu không đủ tiền để chữa ngay và đã đề nghị bên gây thiệt hại tạm ứng mà không được, việc chậm điều trị khó có thể quy hết cho người bị thương.

Giảm mức bồi thường vì khả năng kinh tế của người gây thiệt hại

Nguyên tắc thứ ba bảo vệ người gây thiệt hại trong những trường hợp đặc biệt: nếu họ không có lỗi hoặc có lỗi vô ý, và thiệt hại quá lớn so với khả năng kinh tế của mình, họ có thể được giảm mức bồi thường. Nguyên tắc này không áp dụng với hành vi cố ý gây thương tích.

Hai điều kiện phải cùng có. Thứ nhất là mức lỗi: không có lỗi hoặc chỉ lỗi vô ý. Thứ hai là sự chênh lệch lớn giữa thiệt hại và khả năng kinh tế, chứng minh bằng thu nhập, tài sản, hoàn cảnh gia đình. Một người có thu nhập ổn định và tài sản đáng kể khó viện dẫn nguyên tắc này chỉ vì số tiền bồi thường lớn.

Ở phía người bị thương, cần hiểu rằng việc giảm mức bồi thường không phải tự động và không phải xoá bỏ nghĩa vụ. Thường thì việc giảm đi kèm thảo luận về phương thức trả, ví dụ trả dần theo khả năng. Nếu bên gây thiệt hại đề nghị giảm, bạn có quyền yêu cầu họ chứng minh hoàn cảnh kinh tế thay vì chỉ nói "không có tiền".

Ví dụ giả định: từ tổng thiệt hại đến số tiền cuối cùng

Ví dụ giả định: anh L đi bộ băng qua đường ở đoạn không có vạch kẻ, bị một xe máy chạy quá tốc độ va phải, gãy xương đòn. Sau khi ra viện, anh bỏ tập phục hồi theo chỉ định, vai bị cứng khớp, phải điều trị thêm một tháng. Các con số tính theo đơn vị quy ước để minh hoạ cách lập luận, không phải tỷ lệ chuẩn.

BướcNội dungKết quả (ví dụ giả định)
1. Tổng thiệt hại ban đầuChi phí điều trị gãy xương, thu nhập mất, người chăm sóc, tinh thần100 đơn vị
2. Thiệt hại tăng thêm do bỏ tậpĐiều trị cứng khớp và thời gian nghỉ thêm20 đơn vị
3. Loại phần không hạn chế thiệt hạiPhần ở bước 2 khó được bồi thườngCòn 100 đơn vị
4. Xác định tỷ lệ lỗiHai bên thoả thuận anh L chịu hai phần mười lỗi vì qua đường không đúng chỗTrừ 20 đơn vị
5. Số tiền bên gây thiệt hại trảPhần còn lại sau bước 3 và bước 480 đơn vị

Ví dụ cho thấy hai nguyên tắc tác động vào hai phần khác nhau của thiệt hại: lỗi khi xảy ra sự việc làm giảm theo tỷ lệ, còn việc không hạn chế thiệt hại loại riêng phần tăng thêm. Trộn hai phép trừ này với nhau là nguồn gốc của nhiều con số vô lý trong các cuộc thương lượng. Nếu lập bảng tách bạch như trên, mỗi bên dễ thấy mình đang tranh cãi ở bước nào và có thể nhường nhau ở đúng bước đó.

Trình bày lập luận về lỗi một cách công bằng

Dù ở phía nào, cách trình bày công bằng thường giúp đạt thoả thuận nhanh hơn là phủ nhận hoàn toàn. Một số gợi ý thực hành:

  • Mô tả diễn biến theo trình tự thời gian, tách sự kiện với nhận định. "Xe đi với tốc độ khoảng bao nhiêu" là sự kiện; "xe chạy ẩu" là nhận định.
  • Nếu bạn là người bị thương và có phần lỗi, thừa nhận phần đó giúp các khoản còn lại của bạn đáng tin hơn.
  • Nếu bạn là bên gây thiệt hại, chỉ viện dẫn lỗi của người bị thương khi có chứng cứ; quy lỗi vô căn cứ thường làm đối phương cứng rắn hơn.
  • Dùng tài liệu khách quan: hình ảnh camera, biên bản, lời người làm chứng không liên quan tới hai bên.
  • Tách cuộc thảo luận về tỷ lệ lỗi khỏi cuộc thảo luận về tổng thiệt hại. Chốt tổng thiệt hại trước, rồi mới bàn tỷ lệ.
  • Khi không thống nhất được tỷ lệ, hoà giải ở cơ sở hoặc hoà giải tại toà giúp hai bên có một người trung lập nhìn vào chứng cứ.

Trong những vụ có yếu tố hình sự hoặc có tranh cãi gay gắt về lỗi, nên có người làm nghề pháp lý tham gia từ sớm, vì những gì được nói và ký trong giai đoạn đầu có thể ảnh hưởng tới các bước sau.

Câu hỏi thường gặp

Đi xe máy không đội mũ bảo hiểm bị xe khác đâm thì có bị giảm bồi thường không?

Có thể. Việc không đội mũ có thể không gây ra va chạm, nhưng có thể làm thương tích ở đầu nặng hơn. Bên kia có thể lập luận phần thương tích tăng thêm do lỗi của người bị thương. Mức giảm phụ thuộc vào chứng cứ về mối liên hệ giữa việc không đội mũ và loại thương tích.

Người bị thương say rượu thì có mất quyền đòi bồi thường không?

Không mặc nhiên mất quyền. Việc say rượu chỉ ảnh hưởng tới mức bồi thường nếu nó góp phần gây ra thiệt hại, ví dụ tự lao ra đường. Nếu người bị thương ngồi yên một chỗ và bị người khác gây thương tích thì trạng thái say rượu ít ảnh hưởng tới trách nhiệm của bên kia.

Không đủ tiền chữa nên điều trị chậm, vết thương nặng thêm thì có bị coi là không hạn chế thiệt hại không?

Nghĩa vụ hạn chế thiệt hại chỉ đòi hỏi biện pháp hợp lý trong khả năng. Nếu bạn đã đề nghị bên gây thiệt hại tạm ứng mà không được, hoặc không có điều kiện chữa ngay, việc chậm điều trị khó quy hết cho bạn. Nên giữ lại các tin nhắn, văn bản đề nghị tạm ứng làm chứng cứ.

Bên gây thiệt hại cố ý đánh người có được xin giảm vì nghèo không?

Nguyên tắc giảm mức bồi thường vì khả năng kinh tế chỉ áp dụng khi người gây thiệt hại không có lỗi hoặc có lỗi vô ý. Với hành vi cố ý gây thương tích, nguyên tắc này không áp dụng; hai bên vẫn có thể thoả thuận phương thức trả dần nếu người bị thương đồng ý.

Hai người cùng có lỗi và cùng bị thương thì mỗi người tự lo hay phải bồi thường cho nhau?

Về nguyên tắc, mỗi người bồi thường cho người kia phần thiệt hại tương ứng với lỗi của mình. Trên thực tế, hai bảng thiệt hại được lập riêng rồi bù trừ theo tỷ lệ lỗi, và bên có số tiền phải trả lớn hơn trả phần chênh lệch.

Người bị thương là người cao tuổi đi chậm qua đường có bị coi là có lỗi không?

Đi chậm vì tuổi tác tự nó không phải lỗi. Lỗi chỉ đặt ra khi có hành vi vi phạm quy tắc an toàn góp phần gây ra sự việc, ví dụ qua đường ở nơi cấm. Người điều khiển phương tiện vẫn phải chú ý quan sát và nhường đường theo quy định.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.